- Trang chủ/
- ĐẠI HỌC KINH TẾ TP HCM - UEH
THÔNG TIN TUYỂN SINH TỔNG HỢP
ĐẠI HỌC KINH TẾ TP HCM - UEH
Năm 2026
- Điện thoại: 84.28.38295299
- Fax: 84.28.38250359
- Email: info@ueh.edu.vn
- Website: http://ueh.edu.vn/
- Địa chỉ: 59C Nguyễn Đình Chiểu, phường 6, quận 3, TP. Hồ Chí Minh - Xem bản đồ
- Fanpage: www.facebook.com/DHKT.UEH/
Giới thiệu chung
A. THÔNG TIN CHUNG
Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (University of Economics Ho Chi Minh City) là một trường đại học chuyên ngành kinh tế tại Việt Nam, được đánh giá là một trong 1000 trường đại học chuyên ngành kinh tế đứng đầu thế giới. Được xếp vào nhóm Đại học trọng điểm quốc gia, là một trụ cột trong hệ thống giáo dục bậc cao của cả nước. Trường đồng thời cũng là trung tâm nghiên cứu các chính sách kinh tế và quản lý cho Chính phủ, và các doanh nghiệp lớn.
Hệ đào tạo: Đại học - Sau Đại học - Liên thông - Văn bằng 2 - Liên kết quốc tế
Địa chỉ:
- Cơ sở đào tạo tại TP. Hồ Chí Minh: 59C Nguyễn Đình Chiểu, Phường 6, Quận 3, TP.HCM.
- Phân hiệu Vĩnh Long: Số 01B Nguyễn Trung Trực, P8, TP Vĩnh Long
B. THÔNG TIN TUYỂN SINH
1. Thời gian tuyển sinh:
- UEH thực hiện kế hoạch xét tuyển theo các mốc thời gian quy định Bộ Giáo dục và Đào tạo.
2. Đối tượng tuyển sinh:
- Học sinh tốt nghiệp THPT hoặc tương đương.
3. Phương thức tuyển sinh:
- Phương thức 1 – Xét tuyển thẳng theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo (5% chỉ tiêu)
- Phương thức 2 – Xét tuyển tích hợp (95% chỉ tiêu)
- Chi tiết xem TẠI ĐÂY
C. HỌC PHÍ
Đang cập nhật
D. CÁC NGÀNH HỌC VÀ KHỐI XÉT TUYỂN
| STT | Chương trình đào tạo | Thuộc ngành | Mã xét tuyển | Chỉ tiêu 2026 | Tổ hợp xét tuyển (2026) |
| I. Lĩnh vực Nhân văn | |||||
| 1 | Tiếng Anh thương mại | Ngôn ngữ Anh | 7220201 | 150 | Tiếng Anh, Toán, Ngữ văn |
| Tiếng Anh, Toán, Lịch sử | |||||
| Tiếng Anh, Lịch sử, Ngữ văn | |||||
| II. Lĩnh vực Khoa học xã hội và hành vi | |||||
| 2 | Kinh tế | Kinh tế | 7310101 | 110 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 3 | Kinh tế chính trị | Kinh tế chính trị | 7310102_1 | 40 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 4 | Kinh tế chính trị quốc tế (1) | Kinh tế chính trị | 7310102_2 | 40 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 5 | Kinh tế đầu tư | Kinh tế đầu tư | 7310104_1 | 200 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 6 | Thẩm định giá và Quản trị tài sản | Kinh tế đầu tư | 7310104_2 | 100 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 7 | Thống kê kinh doanh | Thống kê kinh tế | 7310107 | 50 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 8 | Toán tài chính | Toán kinh tế | 7310108_1 | 50 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 9 | Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm | Toán kinh tế | 7310108_2 | 50 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| III. Lĩnh vực Báo chí và Thông tin | |||||
| 10 | Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện | Công nghệ truyền thông | 7320106_1 | 60 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Vật lí, Vẽ Mỹ Thuật | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 11 | Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện song bằng UEH - Đại học Saint Joseph, Macao (2a)(4) | Công nghệ truyền thông | 73201061D | 40 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Vật lí, Vẽ Mỹ Thuật | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| IV. Lĩnh vực Kinh doanh và quản lý | |||||
| 12 | Quản trị kinh doanh (5) | Quản trị kinh doanh | 7340101_1 | 750 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 13 | Quản trị - Tiếng Anh toàn phần (2a) | Quản trị kinh doanh | 73401011F | 100 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 14 | Kinh doanh số | Quản trị kinh doanh | 7340101_2 | 70 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 15 | Quản trị bệnh viện | Quản trị kinh doanh | 7340101_3 | 100 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 16 | Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường | Quản trị kinh doanh | 7340101_4 | 50 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 17 | Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường song bằng UEH - Koblenz University of Applied Sciences (Hochschule Koblenz), Đức(2a)(4) | Quản trị kinh doanh | 73401014D | 30 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 18 | Marketing | Marketing | 7340115_1 | 100 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 19 | Marketing - Tiếng Anh toàn phần (2a) | Marketing | 73401151F | 80 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 20 | Công nghệ Marketing | Marketing | 7340115_2 | 70 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 21 | Bất động sản | Bất động sản | 7340116 | 110 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 22 | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế | 7340120_1 | 320 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 23 | Kinh doanh quốc tế - Tiếng Anh toàn phần (2a) | Kinh doanh quốc tế | 73401201F | 250 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 24 | Kinh doanh thương mại | Kinh doanh thương mại | 7340121_1 | 170 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 25 | Kinh doanh thương mại - Tiếng Anh toàn phần (2a) | Kinh doanh thương mại | 73401211F | 40 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 26 | Thương mại điện tử | Thương mại điện tử | 7340122 | 140 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 27 | Tài chính công | Tài chính - Ngân hàng | 7340201_1 | 50 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 28 | Thuế | Tài chính - Ngân hàng | 7340201_2 | 100 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 29 | Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | 7340201_3 | 220 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 30 | Ngân hàng - Tiếng Anh toàn phần (2a) | Tài chính - Ngân hàng | 73402013F | 30 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 31 | Thị trường chứng khoán | Tài chính - Ngân hàng | 7340201_4 | 100 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 32 | Tài chính | Tài chính - Ngân hàng | 7340201_5 | 380 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 33 | Tài chính - Tiếng Anh toàn phần (2a) | Tài chính - Ngân hàng | 73402015F | 90 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 34 | Đầu tư tài chính | Tài chính - Ngân hàng | 7340201_6 | 40 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 35 | Đầu tư tài chính - Tiếng Anh toàn phần (2a) | Tài chính - Ngân hàng | 73402016F | 30 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 36 | Quản trị Hải quan – Ngoại thương | Tài chính - Ngân hàng | 7340201_7 | 100 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 37 | Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế cử nhân Tài chính - Ngân hàng song bằng UEH - Đại học Rennes, Pháp (2b)(4) | Tài chính - Ngân hàng | 7340201_D | 40 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 38 | Bảo hiểm | Bảo hiểm | 7340204 | 50 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 39 | Công nghệ tài chính | Công nghệ tài chính | 7340205 | 70 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 40 | Tài chính quốc tế | Tài chính quốc tế | 7340206_1 | 40 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 41 | Tài chính quốc tế - Tiếng Anh toàn phần (2a) | Tài chính quốc tế | 73402061F | 80 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 42 | Kế toán doanh nghiệp | Kế toán | 7340301_1 | 510 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 43 | Kế toán doanh nghiệp - Tiếng Anh toàn phần (2a) | Kế toán | 73403011F | 80 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 44 | Kế toán công | Kế toán | 7340301_2 | 50 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 45 | Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW (2b) | Kế toán | 7340301_3 | 50 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 46 | Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA (2b) | Kế toán | 7340301_4 | 50 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 47 | Kiểm toán | Kiểm toán | 7340302_1 | 120 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 48 | Kiểm toán - Tiếng Anh toàn phần (2a) | Kiểm toán | 73403021F | 80 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 49 | Quản lý công | Quản lý công | 7340403 | 70 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 50 | Quản trị nhân lực | Quản trị nhân lực | 7340404 | 150 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 51 | Hệ thống thông tin quản lý | Hệ thống thông tin quản lý | 7340405 | 110 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| V. Lĩnh vực Pháp luật | |||||
| 52 | Luật kinh doanh quốc tế | Luật | 7380101_1 | 70 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Giáo dục Kinh tế và pháp luật, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 53 | Luật (1) | Luật | 7380101_2 | 40 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Giáo dục Kinh tế và pháp luật, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 54 | Luật kinh tế | Luật kinh tế | 7380107 | 80 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Giáo dục Kinh tế và pháp luật, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 55 | Luật thương mại quốc tế (1) | Luật thương mại quốc tế | 7380109 | 40 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Giáo dục Kinh tế và pháp luật, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| VI. Lĩnh vực Toán và thống kê | |||||
| 56 | Khoa học dữ liệu | Khoa học dữ liệu | 7460108_1 | 55 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Tin học, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 57 | Phân tích dữ liệu | Khoa học dữ liệu | 7460108_2 | 40 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Tin học, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| VII. Lĩnh vực Máy tính và Công nghệ thông tin | |||||
| 58 | Khoa học máy tính | Khoa học máy tính | 7480101 | 50 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Tin học, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 59 | Kỹ thuật phần mềm | Kỹ thuật phần mềm | 7480103 | 55 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Tin học, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 60 | Robot và Trí tuệ nhân tạo (hệ kỹ sư) | Trí tuệ nhân tạo | 7480107_1 | 30 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Tin học, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 61 | Robot và Trí tuệ nhân tạo song bằng UEH - Đại học Kwangwoon, Hàn Quốc (hệ kỹ sư)(1)(2a)(4) | Trí tuệ nhân tạo | 74801071D | 60 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Tin học, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 62 | Điều khiển thông minh và tự động hóa (hệ kỹ sư) | Trí tuệ nhân tạo | 7480107_2 | 40 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Tin học, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 63 | Điều khiển thông minh và tự động hóa song bằng UEH - Đại học Kwangwoon, Hàn Quốc (hệ kỹ sư) (1)(2a)(4) | Trí tuệ nhân tạo | 74801072D | 30 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Tin học, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 64 | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | 7480201_1 | 50 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Tin học, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 65 | Công nghệ nghệ thuật | Công nghệ thông tin | 7480201_2 | 70 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Tin học, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 66 | Công nghệ và đổi mới sáng tạo | Công nghệ thông tin | 7480201_3 | 100 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Tin học, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 67 | An toàn thông tin | An toàn thông tin | 7480202 | 50 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Tin học, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| VIII. Lĩnh vực Công nghệ kỹ thuật | |||||
| 68 | Sản xuất thông minh (hệ kỹ sư) (1) | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 7510201 | 40 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Tin học, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 69 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 7510605_1 | 40 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Tin học, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 70 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - Tiếng Anh toàn phần (2a) | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 75106051F | 80 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Tin học, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 71 | Công nghệ Logistics (hệ kỹ sư) | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 7510605_2 | 60 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Tin học, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 72 | Công nghệ Logistics tích hợp chứng chỉ quốc tế FIATA - Tiếng Anh toàn phần (hệ kỹ sư)(1)(2a) | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 75106052F | 30 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Tin học, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| IX. Lĩnh vực Kiến trúc và xây dựng | |||||
| 73 | Cử nhân Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh song bằng UEH - Đại học Auckland, New Zealand (2c)(4) | Kiến trúc đô thị | 7580104SD | 80 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Vật lí, Vẽ Mỹ Thuật | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 74 | Kiến trúc và Thiết kế đô thị thông minh (hệ kiến trúc sư) (1) | Kiến trúc đô thị | 7580104_2 | 40 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Vật lí, Vẽ Mỹ Thuật | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| X. Lĩnh vực Nông, lâm nghiệp và thủy sản | |||||
| 75 | Kinh doanh nông nghiệp | Kinh doanh nông nghiệp | 7620114 | 50 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| XI. Lĩnh vực Du lịch, khách sạn, thể thao và dịch vụ cá nhân | |||||
| 76 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 7810103 | 165 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 77 | Quản trị khách sạn | Quản trị khách sạn | 7810201_1 | 85 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| 78 | Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí | Quản trị khách sạn | 7810201_2 | 80 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Lịch sử, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
| XII. Lĩnh vực Dịch vụ vận tải | |||||
| 79 | Quản trị vận hành và di chuyển thông minh (1) | Kinh tế vận tải | 7840104 | 40 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| Toán, Vật lí, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Ngữ văn, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Hóa học, Ngoại Ngữ | |||||
| Toán, Tin học, Ngoại Ngữ | |||||
| (Môn Ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, | |||||
| Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Trung) | |||||
E. LỊCH SỬ ĐIỂM XÉT TUYỂN CÁC NĂM GẦN ĐÂY NHẤT
- Năm 2025 (văn bản gốc TẠI ĐÂY)
| STT | Mã ngành | Ngành | Năm 2022 | Năm 2023 | Năm 2024 | Năm 2025 | |||||||||
| Phân hiệu TP.HCM | PT3 | PT4 | PT5 | PT6 | PT3 | PT4 | PT5 | PT6 | PT3 | PT4 | PT5 | PT6 | PT2, 3, 4, 5 | ||
| 1 | 7310101 | Kinh tế | 62 | 65 | 900 | 26.5 | 66 | 68 | 910 | 26,1 | 67 | 69 | 920 | 26.3 | 25.4 |
| 2 | 7340405_01 | Hệ thống thông tin kinh doanh | - | - | - | - | - | - | - | - | 64 | 67 | 910 | 26.1 | - |
| 3 | 7340405_02 | Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp | - | - | - | - | - | - | - | - | 51 | 53 | 830 | 25.51 | - |
| 4 | 7310104 | Kinh tế đầu tư | 53 | 58 | 870 | 26 | 56 | 60 | 850 | 25,94 | 59 | 62 | 870 | 26.1 | 24.05 |
| 5 | 7320106 | Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện | 76 | 77 | 940 | 26.6 | 26.3 | ||||||||
| 6 | 7340116 | Bất động sản | 50 | 53 | 850 | 25.1 | 50 | 53 | 800 | 23,8 | 50 | 53 | 800 | 24.5 | 22.8 |
| 7 | 7340404 | Quản trị nhân lực | 62 | 62 | 900 | 26.8 | 60 | 66 | 865 | 26,2 | 64 | 67 | 870 | 26 | 24.8 |
| 8 | 7340201_01 | Tài chính công | - | - | - | - | - | - | - | - | 54 | 57 | 830 | 25.5 | 23.8 |
| 9 | 7340201_05 | Tài chính | - | - | - | - | - | - | - | - | 63 | 66 | 875 | 26.3 | 24.9 |
| 10 | 7340201_02 | Thuế | - | - | - | - | - | - | - | - | 52 | 56 | 820 | 25.2 | 23.5 |
| 11 | 7340201_06 | Đầu tư tài chính | - | - | - | - | - | - | - | - | 59 | 60 | 865 | 26.3 | 24.4 |
| 12 | 7620114 | Kinh doanh nông nghiệp | 49 | 49 | 800 | 25.8 | 50 | 54 | 805 | 25,03 | 50 | 54 | 810 | 25.35 | 23 |
| 13 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 58 | 58 | 860 | 26.2 | - | - | - | - | 55 | 55 | 830 | 25.8 | 24.3 |
| 14 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 71 | 73 | 930 | 27 | 70 | 70 | 930 | 26,6 | 71 | 71 | 930 | 26.72 | 26.3 |
| 15 | 7340205 | Công nghệ tài chính | - | - | - | - | - | - | - | - | 67 | 69 | 935 | 26.5 | 25.9 |
| 16 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 80 | 81 | 950 | 27.7 | 77 | 77 | 985 | 27 | 83 | 85 | 995 | 27.1 | 27.7 |
| 17 | 7340121 | Kinh doanh thương mại | 63 | 66 | 900 | 26.9 | 67 | 68 | 905 | 26,5 | 68 | 71 | 910 | 26.54 | 25.8 |
| 18 | 7340115 | Marketing | 71 | 72 | 940 | 27.5 | 73 | 74 | 930 | 27 | 76 | 77 | 930 | 26.8 | 26.5 |
| 19 | 7580104 | Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh | - | - | - | - | - | - | - | - | 53 | 56 | 830 | 24.7 | 23 |
| 20 | 7340201 | Tài chính – Ngân hàng | 71 | 72 | 940 | 26.1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| 21 | 7510605_02 | Công nghệ Logistics (hệ kỹ sư) | - | - | - | - | - | - | - | - | 67 | 68 | 930 | 26.3 | 25.4 |
| 22 | 7340204 | Bảo hiểm | 47 | 47 | 800 | 24.8 | 47 | 48 | 800 | 24,06 | 48 | 50 | 800 | 24.5 | 22.8 |
| 23 | 7340206 | Tài chính quốc tế | 66 | 69 | 920 | 26.9 | 69 | 71 | 915 | 26,6 | 70 | 72 | 920 | 26.5 | 26.3 |
| 24 | 7340301 | Kế toán | 51 | 54 | 830 | 25.8 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| 25 | 7480202 | An toàn thông tin(*) | - | - | - | - | - | - | - | - | 49 | 49 | 800 | 24.8 | 23.8 |
| 26 | 7460108_02 | Phân tích dữ liệu(*) | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 26.4 |
| 27 | 7340301_01 | Kế toán tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW CFAB plus | 58 | 58 | 830 | 23.1 | 58 | 58 | 800 | 24,9 | 61 | 64 | 820 | 25.2 | 23 |
| 28 | 7340301_04 | Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 23.2 |
| 29 | 7340302 | Kiểm toán | 58 | 58 | 890 | 27.8 | 65 | 67 | 920 | 26,3 | 68 | 70 | 930 | 26.5 | 25.7 |
| 30 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 51 | 51 | 820 | 25.2 | 52 | 55 | 800 | 24,6 | 53 | 56 | 820 | 25.2 | 23.4 |
| 31 | 7810201 | Quản trị khách sạn | 51 | 52 | 820 | 25.4 | 54 | 56 | 835 | 25,2 | 61 | 62 | 850 | 25.5 | 24.2 |
| 32 | 7310108 | Toán kinh tế (*) | 47 | 47 | 800 | 25.8 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| 33 | 7810201_02 | Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí | - | - | - | - | - | - | - | - | 67 | 68 | 860 | 26.1 | 25.5 |
| 34 | 7310107 | Thống kê kinh tế (*) | 51 | 54 | 830 | 26 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| 35 | 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý (*) | 51 | 54 | 880 | 27.1 | - | - | - | - | - | - | - | - | 25 |
| 36 | 7340301_03 | Kế toán doanh nghiệp | - | - | - | - | - | - | - | - | 53 | 56 | 835 | 25.4 | 23.4 |
| 37 | 7340122 | Thương mại điện tử (*) | 63 | 68 | 940 | 27.4 | 69 | 71 | 940 | 26,61 | 70 | 72 | 945 | 26.5 | 26.1 |
| 38 | 7480109 | Khoa học dữ liệu (*) | 63 | 67 | 920 | 26.5 | 69 | 71 | 935 | 26.3 | 72 | 74 | 950 | 26.3 | 26 |
| 39 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm (*) | 58 | 62 | 900 | 26.3 | 62 | 65 | 875 | 25,8 | 62 | 65 | 875 | 25.43 | 23.60 |
| 40 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh (*) | 58 | 58 | 850 | 26.1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| 41 | 7380107 | Luật kinh tế | 52 | 54 | 860 | 26 | 61 | 63 | 870 | 25,6 | 65 | 67 | 905 | 25.6 | 24.65 |
| 42 | 7380101 | Luật | 58 | 58 | 880 | 25.8 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| 43 | 7380101 | Luật kinh doanh quốc tế | - | - | - | - | - | - | - | - | 68 | 70 | 905 | 25.8 | 24.9 |
| 44 | 7340101_02 | Kinh doanh số | - | - | - | - | - | - | - | - | 65 | 68 | 900 | 26.41 | 25.6 |
| 45 | 7340403 | Quản lý công | 47 | 47 | 800 | 24.9 | 48 | 51 | 800 | 25,05 | 50 | 51 | 800 | 24.93 | 23 |
| 46 | 7580104 | kiến trúc đô thị | 48 | 48 | 800 | 24.5 | 50 | 53 | 810 | 24,63 | - | - | - | - | - |
| 47 | 7480201_02 | Công nghệ nghệ thuật (Arttech) (*) | - | - | - | - | - | - | - | - | 65 | 65 | 900 | 26.23 | 24.9 |
| 48 | 7480107_02 | Điều khiển thông minh và tự động hóa | - | - | - | - | - | - | - | - | 50 | 50 | 800 | 23.8 | 23.4 |
| 49 | 7480101 | Khoa học máy tính | - | - | - | - | - | - | - | - | 66 | 67 | 900 | 25 | 24 |
| 50 | 7489001 | Công nghệ và Đổi mới sáng tạo | 46 | 46 | 830 | 26.2 | 48 | 40 | 550 | 17 | 56 | 59 | 885 | 25.5 | 23 |
| 51 | 7480201_01 | Công nghệ thông tin(*) | - | - | - | - | - | - | - | - | 56 | 61 | 850 | 25.4 | 24.3 |
| 52 | 7480107_01 | Robot và Trí tuệ nhân tạo (hệ kỹ sư) | - | - | - | - | - | - | - | - | 60 | 63 | 900 | 24.7 | 23.8 |
| 53 | 7340301_02 | Kế toán công | - | - | - | - | - | - | - | - | 56 | 58 | 860 | 25.5 | 24 |
| 54 | 7340201_03 | Ngân hàng | - | - | - | - | - | - | - | - | 59 | 63 | 860 | 25.6 | 24.4 |
| 55 | 7340201_04 | Thị trường chứng khoán | - | - | - | - | - | - | - | - | 50 | 52 | 820 | 25 | 23.1 |
| 56 | 7340115_02 | Công nghệ marketing | - | - | - | - | - | - | - | - | 72 | 73 | 930 | 27.2 | 26.65 |
| 57 | 7320106 | Công nghệ truyền thông | 70 | 71 | 910 | 27.6 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| 58 | 7340201_07 | Quản trị Hải quan – Ngoại thương | - | - | - | - | - | - | - | - | 53 | 56 | 820 | 25.8 | 25.3 |
| 59 | 7310108_01 | Toán tài chính | - | - | - | - | - | - | - | - | 56 | 59 | 880 | 25.72 | 24 |
| 60 | 7220201 | Tiếng anh thương mại | - | - | - | - | - | - | - | - | 66 | 68 | 880 | 26.3 | 24.5 |
| 61 | 7310104_02 | Thẩm định giá và quản trị tài sản | - | - | - | - | - | - | - | - | 50 | 50 | 820 | 24.8 | 22.8 |
| 62 | 7310107 | Thống kê kinh doanh | - | - | - | - | - | - | - | - | 55 | 60 | 880 | 26.01 | 22.8 |
| 63 | 7310108_02 | Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm | - | - | - | - | - | - | - | - | 48 | 49 | 810 | 25 | 23 |
| 64 | 7310102 | Kinh tế chính trị | - | - | - | - | - | - | - | - | 53 | 55 | 830 | 24.9 | 24 |
| 65 | 7340101_04 | Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 23.6 |
| 66 | 7340201_08 | Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính – Ngân hàng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 24.5 |
| 67 | 7340129_td | Quản trị bệnh viện | 47 | 47 | 850 | 23.6 | 47 | 48 | 800 | 23,7 | 50 | 50 | 810 | 24.1 | 22.8 |
| Chương trình cử nhân | PT2 | PT3 | PT6 | PT3 | PT4 | PT6 | PT3 | PT4 | PT6 | PT2, 3, 4, 5 | |||||
| 68 | 7340101_ISB | Chương trình Cử nhân tài năng (gồm các ngành QTKD, Kinh doanh quốc tế, Marketing, Tài chính - Ngân hàng, Kế toán) | 72 | 72 | 27.5 | 72 | 72 | 27,1 | 73 | 73 | 27.15 | 25 | |||
| 69 | ASA_Co-op | Cử nhân ASEAN Co-op | - | - | - | - | 72 | 72 | 24,05 | - | 72 | 72 | 25.3 | 24.7 | |
| Phân hiệu Vĩnh Long (KSV) | Xét tuyển HSG | Xét tuyển THM | ĐGNL | Điểm thi TN THPT | PT3 | PT4 | PT5 | PT6 | PT3 | PT4 | PT5 | PT6 | PT2, 3, 4, 5 | ||
| 1 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 48 | 39 | 550 | 17 | 48 | 40 | 600 | 17 | 49 | 48 | 650 | 21,5 | 22 |
| 2 | 7340122 | Thương mại điện tử (*) | 48 | 37 | 550 | 17 | 48 | 40 | 550 | 17 | 49 | 42 | 600 | 20 | 20.5 |
| 3 | 7620114 | Kinh doanh nông nghiệp | 48 | 37 | 500 | 16 | 48 | 40 | 550 | 17 | 49 | 40 | 600 | 17 | 17 |
| 4 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh (*) | 48 | 37 | 600 | 17 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| 5 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 48 | 600 | 17 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 6 | 7340301 | Kế toán | 48 | 39 | 550 | 17 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| 7 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 48 | 39 | 600 | 17 | - | - | - | - | - | ||||
| 8 | 7340115 | Marketing | 48 | 39 | 600 | 17 | 48 | 40 | 600 | 17 | 49 | 42 | 600 | 22 | 22 |
| 9 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 48 | 37 | 600 | 16 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| 10 | 7380107 | Luật kinh tế | 48 | 37 | 550 | 16 | 48 | 40 | 550 | 17 | 49 | 42 | 600 | 20.5 | 18.5 |
| 11 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 48 | 39 | 600 | 17 | 48 | 40 | 600 | 17 | 49 | 42 | 600 | 18.5 | 19.5 |
| 12 | 7220201 | Tiếng Anh thương mại (*) | - | - | - | - | - | - | - | - | 49 | 40 | 600 | 17 | 17 |
| 13 | 7340101 | Quản trị | - | - | - | - | - | - | - | - | 49 | 40 | 600 | 18 | 18.5 |
| 14 | 7340201_01 | Ngân hàng | - | - | - | - | - | - | - | - | 49 | 40 | 600 | 18 | 18 |
| 15 | 7340201_02 | Tài chính | - | - | - | - | - | - | - | - | 49 | 40 | 600 | 18 | 18 |
| 16 | 7340201_03 | Thuế | - | - | - | - | - | - | - | - | 49 | 40 | 600 | 17 | 17 |
| 17 | 7340301 | Kế toán doanh nghiệp | - | - | - | - | - | - | - | - | 49 | 40 | 600 | 18 | 17.5 |
| 18 | 7480201 | Công nghệ và đổi mới sáng tạo (*) | - | - | - | - | - | - | - | - | 49 | 40 | 550 | 17 | 18 |
| 19 | 7480107 | Robot và Trí tuệ nhân tạo (hệ kỹ sư) | - | - | - | - | - | - | - | - | 49 | 40 | 550 | 17 | 18 |
| 20 | 7810201 | Quản trị khách sạn | - | - | - | - | - | - | - | - | 49 | 40 | 550 | 18 | 18 |
Chương trình đào tạo (*): Đối với Phương thức xét tuyển dựa trên kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2025 kết hợp với năng lực tiếng Anh, tổ hợp xét tuyển có môn thi nhân hệ số 2, quy về thang điểm 30.
